
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 06-10-2016 | West Ham U18 | Aldershot Town | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2017 | Aldershot Town | Peterborough United | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Peterborough United | Port Vale | - | Cho thuê |
| 02-01-2019 | Port Vale | Peterborough United | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-01-2019 | Peterborough United | Boreham Wood | - | Cho thuê |
| 30-05-2019 | Boreham Wood | Peterborough United | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-01-2022 | Peterborough United | Northampton Town | - | Cho thuê |
| 30-05-2022 | Northampton Town | Peterborough United | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2022 | Peterborough United | Barnet | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 4 Anh | 28-02-2026 15:00 | Barnet | Chesterfield | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 24-02-2026 19:45 | Accrington Stanley | Barnet | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 21-02-2026 15:00 | Colchester United | Barnet | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 17-02-2026 19:45 | Barnet | Swindon Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 14-02-2026 12:30 | Barnet | Cheltenham Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 07-02-2026 15:00 | Walsall | Barnet | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 03-02-2026 19:45 | Barnet | Crewe Alexandra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 31-01-2026 15:00 | Shrewsbury Town | Barnet | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 27-01-2026 19:45 | Barnet | Tranmere Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 24-01-2026 12:30 | Barnet | Oldham Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 22 |