
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Wadi Degla FC U21 | Wadi Degla SC | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2017 | Wadi Degla SC | VfL Wolfsburg (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | VfL Wolfsburg (Youth) | VfL Wolfsburg | - | Ký hợp đồng |
| 04-01-2021 | VfL Wolfsburg | FC St. Pauli | 0.1M € | Cho thuê |
| 29-06-2021 | FC St. Pauli | VfL Wolfsburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-08-2021 | VfL Wolfsburg | VfB Stuttgart | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | VfB Stuttgart | VfL Wolfsburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | VfL Wolfsburg | Eintracht Frankfurt | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2025 | Eintracht Frankfurt | Manchester City | 75M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 29-11-2025 15:00 | Manchester City | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 25-11-2025 20:00 | Manchester City | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-11-2025 17:30 | Newcastle United | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 09-11-2025 16:30 | Manchester City | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 05-11-2025 20:00 | Manchester City | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 02-11-2025 16:30 | Manchester City | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 29-10-2025 19:45 | Swansea City | Manchester City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 26-10-2025 14:00 | Aston Villa | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 21-10-2025 19:00 | Villarreal CF | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 05-09-2025 19:00 | Egypt | Ethiopia | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 2 | 24/25 19/20 |
| Bundesliga Player of the Month | 2 | 24/25 24/25 |
| Africa Cup participant | 2 | 24 22 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Africa Cup runner-up | 1 | 21/22 |
| German Regionalliga North Champion | 1 | 18/19 |