
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 04-08-2016 | Diamond Football Academy | Arsenal U23 | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2016 | Arsenal U23 | MVV Maastricht | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | MVV Maastricht | Arsenal U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-08-2017 | Arsenal U23 | VVV Venlo | - | Cho thuê |
| 22-01-2018 | VVV Venlo | Arsenal U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-01-2018 | Arsenal U23 | MVV Maastricht | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | MVV Maastricht | Arsenal U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-07-2018 | Arsenal U23 | Porto B | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Porto B | Arsenal U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-09-2019 | Arsenal U23 | SD Huesca | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2021 | SD Huesca | AD Alcorcon | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | AD Alcorcon | SD Huesca | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-04-2022 | SD Huesca | Free player | - | Giải phóng |
| 20-07-2022 | Free player | Ponferradina | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2023 | Ponferradina | Aves | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
| 11-08-2024 | Aves | Barnsley | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 3 Anh | 05-04-2025 14:00 | Birmingham City | Barnsley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 01-04-2025 18:45 | Barnsley | Exeter City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 29-03-2025 15:00 | Wigan Athletic | Barnsley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 22-03-2025 15:00 | Barnsley | Cambridge United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 08-03-2025 15:00 | Barnsley | Blackpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 04-03-2025 19:45 | Charlton Athletic | Barnsley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 01-03-2025 15:00 | Barnsley | Lincoln City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 25-02-2025 19:45 | Northampton Town | Barnsley | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 15-02-2025 15:00 | Barnsley | Huddersfield Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 08-02-2025 12:30 | Stockport County | Barnsley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 22 |
| Spanish 2nd tier champion | 1 | 19/20 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |
| Under 17 World Champion | 1 | 15 |
| Player of the Year | 1 | 15 |