
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12-03-2016 | OFK Beograd U19 | Red Star Belgrade U19 | 0.09M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2016 | Red Star Belgrade U19 | Crvena Zvezda | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Crvena Zvezda | Valencia CF | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 13-01-2019 | Valencia CF | Tenerife | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Tenerife | Valencia CF | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-08-2019 | Valencia CF | FC Famalicao | - | Cho thuê |
| 30-07-2020 | FC Famalicao | Valencia CF | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2022 | Valencia CF | Sporting Braga | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Sporting Braga | Valencia CF | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-08-2023 | Valencia CF | Sassuolo | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 21-08-2024 | Sassuolo | West Bromwich Albion | - | Cho thuê |
| 30-01-2025 | West Bromwich Albion | Sassuolo | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2025 | Sassuolo | Sporting Braga | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Sporting Braga | Sassuolo | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 29-11-2025 17:30 | Aris Thessaloniki | AEL Larisa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 23-11-2025 19:00 | AEK Athens | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 09-11-2025 13:00 | Aris Thessaloniki | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 01-11-2025 18:00 | Olympiakos Piraeus | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 26-10-2025 15:00 | Levadiakos | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Hy Lạp | 17-09-2025 12:00 | Panaitolikos Agrinio | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 30-08-2025 18:00 | Aris Thessaloniki | Panaitolikos Agrinio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 23-08-2025 17:00 | Aris Thessaloniki | Volos NPS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 10-06-2025 18:45 | Serbia | Andorra | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 17-05-2025 17:00 | Sporting Braga | Benfica | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 2 | 22/23 17/18 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| European Under-21 participant | 1 | 19 |
| Spanish cup winner | 1 | 18/19 |
| Serbian champion | 2 | 17/18 15/16 |