
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2015 | CD Motagua | Juticalpa | - | Cho thuê |
| 30-06-2016 | Juticalpa | CD Motagua | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-01-2017 | CD Motagua | Unknown | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2017 | Unknown | CD Motagua | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2018 | CD Motagua | No team | Unknown | Giải phóng |
| 01-01-2019 | No team | CD Vida | Unknown | Ký hợp đồng |
| 01-07-2019 | CD Vida | CD Olimpia | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup participant | 4 | 23 23 19 19 |
| CONCACAF Central American Cup Participant | 2 | 23 23 |
| CONCACAF Champions League participant | 6 | 20/21 20/21 19/20 19/20 17/18 17/18 |
| Honduran Champion Apertura | 6 | 20/21 20/21 19/20 19/20 16/17 16/17 |
| Honduran Champion Clausura | 2 | 20/21 20/21 |
| Olympics participant | 2 | 15/16 15/16 |
| Honduran cup winner | 2 | 15/16 15/16 |
| Under-17 World Cup participant | 4 | 10 10 09 09 |