
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 21-09-2023 | West Ham United Youth | Manchester City U18 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 21-03-2026 15:00 | Watford | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 14-03-2026 15:00 | Leicester City | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 10-03-2026 19:45 | Leicester City | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 07-03-2026 15:00 | Ipswich Town | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 28-02-2026 12:30 | Leicester City | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 24-02-2026 19:45 | Middlesbrough | Leicester City | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 21-02-2026 12:30 | Stoke City | Leicester City | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 14-02-2026 15:00 | Southampton | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 10-02-2026 19:45 | Leicester City | Southampton | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 07-02-2026 15:00 | Birmingham City | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English League Cup winner | 1 | 26 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 24 |
| English FA Youth Cup winner | 2 | 23/24 22/23 |