
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2017 | Fluminense U20 | Fluminense RJ | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2019 | Fluminense RJ | Fiorentina | 11M € | Chuyển nhượng tự do |
| 23-01-2020 | Fiorentina | CR Flamengo | 1M € | Cho thuê |
| 30-12-2020 | CR Flamengo | Fiorentina | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2020 | Fiorentina | CR Flamengo | 14M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 27-05-2026 00:30 | Flamengo - RJ | Cusco FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 24-05-2026 00:00 | Flamengo - RJ | Palmeiras - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 21-05-2026 00:30 | Flamengo - RJ | Estudiantes La Plata | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 17-05-2026 22:30 | Athletico Paranaense - PR | Flamengo - RJ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Brasil | 15-05-2026 00:30 | Vitória - BA | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 10-05-2026 22:30 | Grêmio - RS | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 03-05-2026 19:00 | Flamengo - RJ | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 30-04-2026 00:30 | Estudiantes La Plata | Flamengo - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 26-04-2026 23:30 | Atlético Mineiro - MG | Flamengo - RJ | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Brasil | 23-04-2026 00:30 | Flamengo - RJ | Vitória - BA | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Carioca | 4 | 25/26 23/24 20/21 19/20 |
| Top scorer | 5 | 25/26 23/24 22/23 22 17/18 |
| Brazilian champion | 2 | 25 20 |
| Winner Supercopa do Brasil | 2 | 25 20 |
| Copa Libertadores winner | 2 | 24/25 21/22 |
| Derby of the Americas Champion | 1 | 24/25 |
| Challenger Cup Champion | 1 | 24/25 |
| Brazilian cup winner | 2 | 24 22 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| South American Footballer of the Year | 1 | 22 |
| Player of the Season | 1 | 22 |
| Recopa Sudamericana winner | 1 | 19/20 |
| Campeão da Taça Rio | 1 | 17/18 |
| Champion of Primeira Liga do Brasil | 1 | 15/16 |