
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Metalist Kharkiv U17 (-2016) | Dynamo Kyiv U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Dynamo Kyiv II | Metalist 1925 Kharkiv | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Metalist 1925 Kharkiv | Dynamo Kyiv II | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-07-2019 | Dynamo Kyiv II | Rukh Vynnyky | - | Cho thuê |
| 30-12-2020 | Rukh Vynnyky | Dynamo Kyiv II | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-02-2021 | Dynamo Kyiv II | FK Oleksandria | - | Ký hợp đồng |
| 17-04-2022 | FK Oleksandria | Keflavik | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Keflavik | FK Oleksandria | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-07-2022 | FK Oleksandria | Kerala Blasters FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Kerala Blasters FC | FK Oleksandria | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-08-2023 | FK Oleksandria | LNZ Cherkasy | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | LNZ Cherkasy | FK Oleksandria | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 19-03-2026 16:00 | Metalist 1925 Kharkiv | SC Poltava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 15-03-2026 16:00 | FC Shakhtar Donetsk | Metalist 1925 Kharkiv | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 09-03-2026 13:30 | Rukh Vynnyky | Metalist 1925 Kharkiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 28-02-2026 13:30 | Metalist 1925 Kharkiv | FK Oleksandria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 21-02-2026 13:30 | Metalist 1925 Kharkiv | Kryvbas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 12-12-2025 16:00 | Obolon Kyiv | Metalist 1925 Kharkiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 30-11-2025 13:30 | FK Epitsentr Dunayivtsi | Metalist 1925 Kharkiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 22-11-2025 11:00 | FC Karpaty Lviv | Metalist 1925 Kharkiv | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 16-11-2025 17:00 | Ukraine | Iceland | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 03-11-2025 16:00 | Polissya Zhytomyr | Metalist 1925 Kharkiv | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu