
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 29-08-2025 02:00 | CS Herediano | CSD Municipal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Bắc Mỹ, Trung Mỹ và vùng Caraibes | 08-08-2025 02:00 | CSD Municipal | Sporting San Miguelito | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Toulon Tournament | 12-06-2024 12:30 | Japan U19 | Panama U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Toulon Tournament | 08-06-2024 15:30 | Ukraine U23 | Panama U23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Toulon Tournament | 06-06-2024 16:00 | Indonesia U20 | Panama U23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Central American Cup Participant | 6 | 25 25 24 24 23 23 |
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 23/24 23/24 |
| Player of the Tournament | 2 | 23/24 23/24 |
| Panamanian Champion Clausura | 8 | 23/24 23/24 22/23 22/23 21/22 21/22 19/20 19/20 |
| Top scorer | 2 | 23/24 23/24 |
| Panamanian Champion Apertura | 2 | 22/23 22/23 |