
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | SL Benfica Youth | SL Benfica U15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | SL Benfica U15 | Benfica Sad U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Benfica Sad U17 | Vitória Setúbal FC U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2012 | Vitória Setúbal FC U19 | Vitoria Setubal | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2014 | Vitoria Setubal | Malaga | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-07-2016 | Malaga | Sporting Braga | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Sporting Braga | Malaga | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-07-2017 | Malaga | Sporting Braga | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | 27-11-2025 20:00 | Rangers | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bồ Đào Nha | 23-11-2025 17:30 | Sporting Braga | Nacional da Madeira | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 09-11-2025 20:30 | Sporting Braga | Moreirense | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 06-11-2025 20:00 | Sporting Braga | Racing Genk | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 02-11-2025 20:30 | FC Porto | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | 29-10-2025 19:15 | Sporting Braga | Santa Clara | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 26-10-2025 20:30 | Sporting Braga | Casa Pia AC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 23-10-2025 16:45 | Sporting Braga | Crvena Zvezda | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bồ Đào Nha | 18-10-2025 14:15 | GD Braganca | Sporting Braga | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 02-10-2025 16:45 | Celtic FC | Sporting Braga | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portuguese league cup winner | 2 | 23/24 19/20 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 6 | 22/23 21/22 20/21 19/20 17/18 16/17 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| Striker of the Year | 2 | 22/23 21/22 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Portuguese cup winner | 1 | 21 |
| Top scorer | 1 | 19/20 |
| European Under-21 participant | 2 | 17 15 |
| Euro Under-21 runner-up | 1 | 15 |
| European Under-19 participant | 1 | 14 |