
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-05-2010 | Free player | Fässbergs IF | - | Ký hợp đồng |
| 16-01-2013 | Fässbergs IF | Hacken | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2015 | Hacken | Feyenoord | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 13-07-2017 | Feyenoord | Roda JC | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Roda JC | Feyenoord | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Feyenoord | FC Utrecht | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 15-07-2022 | FC Utrecht | Hacken | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 06-02-2026 17:00 | Korona Kielce | Zaglebie Lubin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 01-02-2026 16:30 | Legia Warszawa | Korona Kielce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 18-12-2025 20:00 | Slovan Bratislava | Hacken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 11-12-2025 17:45 | Hacken | AEK Larnaca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 27-11-2025 17:45 | HSK Zrinjski Mostar | Hacken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 06-11-2025 20:00 | Hacken | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 01-11-2025 14:00 | Hacken | Malmo FF | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 26-10-2025 15:30 | AIK | Hacken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 23-10-2025 16:45 | Hacken | Rayo Vallecano | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển | 18-10-2025 15:30 | Hacken | IK Sirius FK | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 2 | 23/24 16/17 |
| Swedish cup winner | 1 | 23 |
| Swedish champion | 1 | 22 |
| Dutch champion | 1 | 16/17 |
| Dutch Cup winner | 1 | 15/16 |
| Under 21 European Champion | 1 | 15 |
| European Under-21 participant | 1 | 15 |