
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Free player | AS Magenta | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | AS Magenta | ES Troyes AC B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | ES Troyes AC B | Troyes | - | Ký hợp đồng |
| 07-10-2014 | Troyes | Boulogne | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Boulogne | Troyes | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-11-2015 | Troyes | Amiens | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2018 | Amiens | Le Mans | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2021 | Le Mans | Concarneau | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2023 | Concarneau | St Pryve St Hilaire | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Đại Dương | 24-03-2025 06:10 | New Caledonia | New Zealand | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Đại Dương | 21-03-2025 02:10 | New Caledonia | Tahiti | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Đại Dương | 17-11-2024 03:00 | Fiji | New Caledonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Đại Dương | 14-11-2024 03:00 | Solomon Islands | New Caledonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Đại Dương | 10-10-2024 04:00 | New Caledonia | Papua New Guinea | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng 4 Pháp | 20-01-2024 17:00 | Saumur OL | St Pryve St Hilaire | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá hạng 4 Pháp | 16-12-2023 17:00 | St Pryve St Hilaire | Trelissac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| French 2nd tier champion | 1 | 14/15 |
| Top scorer | 1 | 12/13 |