
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Espanyol Barcelona Youth | Espanyol Barcelona U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Espanyol Barcelona U18 | Espanyol Barcelona U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Espanyol Barcelona U19 | Real Madrid Castilla | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2018 | Real Madrid Castilla | RCD Espanyol B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | RCD Espanyol B | RCD Espanyol de Barcelona | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2021 | RCD Espanyol de Barcelona | Sporting Gijon | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Úc | 07-02-2026 04:00 | Auckland FC | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 31-01-2026 08:35 | Sydney FC | Western Sydney | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 26-01-2026 06:40 | Melbourne Victory | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 18-01-2026 06:00 | Sydney FC | Wellington Phoenix | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 10-01-2026 08:35 | Macarthur FC | Sydney FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 03-01-2026 08:35 | Melbourne City | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 20-12-2025 06:00 | Newcastle Jets | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 13-12-2025 10:45 | Perth Glory | Sydney FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 06-12-2025 08:35 | Central Coast Mariners | Sydney FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 29-11-2025 08:35 | Western Sydney | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Spanish 2nd tier champion | 1 | 20/21 |
| Europa League participant | 1 | 19/20 |