
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 23-01-2018 | AD Vasco Da Gama U20 | Clube de Regatas Vasco da Gama | - | Ký hợp đồng |
| 14-06-2020 | Clube de Regatas Vasco da Gama | Atletico Mineiro | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 19-08-2021 | Atletico Mineiro | Midtjylland | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-07-2022 | Midtjylland | Fluminense RJ | 0.4M € | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Fluminense RJ | Midtjylland | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 12-04-2026 23:30 | Atletico Clube Goianiense | Londrina PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 04-04-2026 23:00 | Vila Nova | Atletico Clube Goianiense | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 01-04-2026 22:00 | Atletico Clube Goianiense | Nautico (PE) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 21-03-2026 21:15 | Operario Ferroviario PR | Atletico Clube Goianiense | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Brasil | 18-03-2026 23:00 | Atletico Clube Goianiense | Ponte Preta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 15-11-2025 19:30 | Avaí FC | Remo - PA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 05-10-2025 19:00 | Operario Ferroviario PR | Remo - PA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 25-09-2025 00:30 | Volta Redonda | Remo - PA | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 20-09-2025 23:30 | Remo - PA | Atletico Clube Goianiense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 13-09-2025 21:30 | Vila Nova | Remo - PA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Danish champion | 1 | 23/24 |
| Danish runner-up | 1 | 22 |
| Danish Cup Winner | 1 | 21/22 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| Conference League participant | 1 | 21/22 |
| Brazilian champion | 1 | 21 |
| Brazilian cup winner | 1 | 21 |