
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | FK Partizan Belgrade U15 | FK Čukarički U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | FK Čukarički U17 | Cukaricki U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2020 | Cukaricki U19 | FK Čukarički | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2023 | FK Čukarički | LASK Linz | - | Ký hợp đồng |
| 12-01-2023 | LASK Linz | SCU Torreense | - | Cho thuê |
| 13-09-2023 | SCU Torreense | LASK Linz | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-09-2023 | LASK Linz | FK Spartak Zlatibor Voda | 0.1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 04-02-2025 | FK Spartak Zlatibor Voda | Philadelphia Union | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 21-03-2026 20:40 | Philadelphia Union | Chicago Fire | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 19-03-2026 01:00 | Club America | Philadelphia Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 14-03-2026 19:20 | Atlanta United | Philadelphia Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 10-03-2026 23:00 | Philadelphia Union | Club America | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 08-03-2026 00:40 | Philadelphia Union | San Jose Earthquakes | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 01-03-2026 21:40 | Philadelphia Union | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 27-02-2026 00:00 | Philadelphia Union | National Defense Forces | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 24-11-2025 00:45 | Philadelphia Union | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 01-11-2025 21:40 | Chicago Fire | Philadelphia Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 26-10-2025 21:50 | Philadelphia Union | Chicago Fire | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Supporters Shield Winner | 1 | 24/25 |