
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | AC Ajaccio U19 | AC Ajaccio II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | AC Ajaccio II | Ajaccio | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Ajaccio | CD Tondela | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2018 | CD Tondela | Troyes | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Troyes | Gil Vicente | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Gil Vicente | Ludogorets Razgrad | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Ludogorets Razgrad | Legia Warszawa | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 22-11-2025 19:15 | Legia Warszawa | Lechia Gdansk | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 02-11-2025 19:15 | Widzew lodz | Legia Warszawa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 26-10-2025 19:15 | Legia Warszawa | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 19-10-2025 15:30 | Zaglebie Lubin | Legia Warszawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 10-08-2025 18:15 | Legia Warszawa | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 03-08-2025 18:15 | Legia Warszawa | Arka Gdynia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 31-07-2025 19:00 | Legia Warszawa | Banik Ostrava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 24-07-2025 17:00 | Banik Ostrava | Legia Warszawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 24-05-2025 15:30 | Legia Warszawa | Stal Mielec | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 15-05-2025 18:30 | Widzew lodz | Legia Warszawa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Polish cup winner | 1 | 24/25 |
| Bulgarian Cup finalist | 1 | 24 |
| Bulgarian champion | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
| Conference League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Bulgarian cup winner | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 2 | 22/23 21/22 |
| Bulgarian Super Cup winner | 1 | 21/22 |