
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-1998 | Celtic U20 | Celtic FC | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2002 | Celtic FC | Coventry City | - | Cho thuê |
| 01-04-2002 | Coventry City | Celtic FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2003 | Celtic FC | Sunderland | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2005 | Sunderland | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-03-2006 | Free agent | Livingston | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2006 | Livingston | Barnsley U23 | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-11-2006 | Barnsley U23 | Bradford City | - | Cho thuê |
| 01-12-2006 | Bradford City | Barnsley U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-01-2007 | Barnsley U23 | Cork City | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2009 | Cork City | Ipswich Town | 100k € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2010 | Ipswich Town | Falkirk | - | Cho thuê |
| 01-05-2010 | Falkirk | Ipswich Town | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-01-2012 | Ipswich Town | Cork City | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2017 | Cork City | Retired | - | Giải nghệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Irish cup winner | 2 | 15/16 06/07 |
| Uefa Cup participant | 3 | 02/03 01/02 00/01 |
| World Cup participant | 1 | 02 |
| Champions League participant | 1 | 01/02 |
| Scottish champion | 2 | 01/02 00/01 |
| Scottish league cup winner | 2 | 00/01 99/00 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 99 |