
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Bordeaux B | Bordeaux | - | Ký hợp đồng |
| 11-08-2015 | Bordeaux | Paris FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Paris FC | Bordeaux | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2019 | Bordeaux | Angers SCO | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Angers SCO | Free player | - | Giải phóng |
| 27-10-2020 | Free player | Valenciennes | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Valenciennes | AJ Auxerre | - | Ký hợp đồng |
| 15-01-2025 | AJ Auxerre | Stade Lavallois MFC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 21-03-2026 11:30 | Meizhou Hakka | Suzhou Dongwu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Trung Quốc | 14-03-2026 11:30 | Meizhou Hakka | Yanbian Longding | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 10-01-2026 17:00 | Istres | Stade Lavallois MFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 03-01-2026 19:00 | Clermont | Stade Lavallois MFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 08-12-2025 19:45 | Stade DE Reims | Stade Lavallois MFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 25-11-2025 19:00 | Bastia | Stade Lavallois MFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 21-11-2025 19:00 | Stade Lavallois MFC | Troyes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 07-11-2025 19:00 | Nancy | Stade Lavallois MFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 31-10-2025 19:00 | Guingamp | Stade Lavallois MFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 03-10-2025 18:00 | Annecy | Stade Lavallois MFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| French 2nd tier champion | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 13/14 |