
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2011 | Santa Maria FC U19 | Santa Maria FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Santa Maria FC | Clube Desportivo Trofense | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Clube Desportivo Trofense | Gil Vicente | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Gil Vicente | Sporting Braga | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2021 | Sporting Braga | Sporting CP | 16M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | Sporting CP | Toluca | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch CONCACAF | 31-05-2026 00:05 | Toluca | Tigres UANL | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 07-05-2026 01:30 | Toluca | Los Angeles FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 04-05-2026 01:15 | Toluca | Pachuca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 30-04-2026 02:30 | Los Angeles FC | Toluca | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 19-04-2026 03:10 | Club America | Toluca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 16-04-2026 01:00 | Los Angeles Galaxy | Toluca | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 09-04-2026 03:00 | Toluca | Los Angeles Galaxy | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Quốc gia Mexico | 04-04-2026 23:00 | Queretaro FC | Toluca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 23:00 | USA | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 29-03-2026 01:00 | Mexico | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Mexican Apertura Champion | 1 | 25/26 |
| Campeones Cup Winner | 1 | 25/26 |
| Mexican Clausura Champion | 1 | 24/25 |
| Campeón Trofeo de Campeones | 1 | 24/25 |
| Top scorer | 4 | 24/25 22/23 20/21 18/19 |
| Player of the Season | 1 | 24/25 |
| Mexican Campeón de Campeones | 1 | 24/25 |
| Portuguese champion | 2 | 23/24 20/21 |
| Europa League participant | 5 | 23/24 22/23 20/21 19/20 17/18 |
| Champions League participant | 2 | 22/23 21/22 |
| Portuguese Super Cup winner | 1 | 22 |
| Portuguese league cup winner | 2 | 21/22 19/20 |
| Portuguese cup winner | 1 | 21 |