
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 17 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 15/16 |
| Colombian Cup winner | 1 | 15/16 |
| Mexican Super Cup Winner | 1 | 14/15 |
| Argentinian champion | 3 | 13 12 11 |