
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Boldklubben af 1893 Youth | Boldklubben af 1893 Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Boldklubben af 1893 Youth | Nordsjaelland U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Nordsjaelland U19 | Nordsjaelland | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2016 | Nordsjaelland | Roskilde | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2018 | Roskilde | Lyngby | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Lyngby | Free player | - | Giải phóng |
| 06-09-2019 | Free player | Roskilde | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2020 | Roskilde | Free player | - | Giải phóng |
| 14-10-2020 | Free player | Skive IK | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2021 | Skive IK | Helsingor | - | Ký hợp đồng |
| 17-08-2023 | Helsingor | Odense BK | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Odense BK | Boldklubben af 1893 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 21-03-2026 12:00 | Herfolge Boldklub Koge | Lyngby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 13-03-2026 18:00 | Lyngby | Middelfart Boldklub | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 09-03-2026 18:00 | AC Horsens | Lyngby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 27-02-2026 18:00 | Lyngby | Kolding FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 28-11-2025 18:00 | Boldklubben af 1893 | Hobro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 22-11-2025 12:00 | Middelfart Boldklub | Boldklubben af 1893 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 08-11-2025 13:00 | Boldklubben af 1893 | Lyngby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 02-11-2025 16:00 | Esbjerg | Boldklubben af 1893 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 24-10-2025 17:00 | Boldklubben af 1893 | AC Horsens | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng nhất Đan Mạch | 17-10-2025 17:00 | Boldklubben af 1893 | Aalborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Danish Youth Champion | 1 | 13 |