
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-08-2020 | - | MFK Metalurg 2 Zaporizhya | - | Ký hợp đồng |
| 10-02-2021 | MFK Metalurg 2 Zaporizhya | Vorskla Poltava II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Vorskla Poltava II | Vorskla Poltava U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Vorskla Poltava U19 | FC Vorskla Poltava | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 11-04-2026 15:00 | Veres | Obolon Kyiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 05-04-2026 12:30 | Obolon Kyiv | Zorya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 22-03-2026 16:00 | FC Karpaty Lviv | Obolon Kyiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 13-03-2026 16:00 | Dynamo Kyiv | Obolon Kyiv | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 07-03-2026 13:30 | Obolon Kyiv | Kryvbas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 01-03-2026 13:30 | Obolon Kyiv | Rukh Vynnyky | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 12-12-2025 16:00 | Obolon Kyiv | Metalist 1925 Kharkiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 06-12-2025 11:10 | LNZ Cherkasy | Obolon Kyiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 28-11-2025 16:00 | Obolon Kyiv | Kolos Kovalivka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 31-10-2025 16:00 | Kudrivka | Obolon Kyiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu