
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Legia Warsaw Youth | Legionovia Legionowo U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Legionovia Legionowo U19 | Miedz Legnica U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Miedz Legnica U19 | Legia Warszawa B | - | Ký hợp đồng |
| 24-09-2021 | Legia Warszawa B | Legia Warszawa | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2022 | Legia Warszawa | Pogon Siedlce | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Pogon Siedlce | Legia Warszawa | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Legia Warszawa | GKS Tychy | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | GKS Tychy | Legia Warszawa | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Legia Warszawa | Radomiak Radom | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Radomiak Radom | Legia Warszawa | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 28-11-2025 17:00 | Piast Gliwice | Widzew lodz | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 24-10-2025 18:30 | Motor Lublin | Widzew lodz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 17-10-2025 18:30 | Widzew lodz | Radomiak Radom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 31-08-2025 15:30 | Lech Poznan | Widzew lodz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 15-08-2025 18:30 | Cracovia Krakow | Widzew lodz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 09-08-2025 18:15 | Widzew lodz | Wisla Plock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 02-08-2025 15:30 | Widzew lodz | GKS Katowice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 16-05-2025 16:00 | Stal Mielec | Radomiak Radom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 10-05-2025 12:45 | Radomiak Radom | Pogon Szczecin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 04-05-2025 10:15 | Piast Gliwice | Radomiak Radom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu