
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Laval U19 | Stade Laval B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Stade Laval B | Stade Lavallois MFC | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2023 | Stade Lavallois MFC | Lorient | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2024 | Lorient | Rodez Aveyron | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Rodez Aveyron | Lorient | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-08-2024 | Lorient | FCV Dender EH | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | FCV Dender EH | Lorient | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 28-02-2026 13:00 | Red Star FC 93 | Le Mans | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 20-02-2026 19:00 | Annecy | Red Star FC 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 13-02-2026 19:00 | Red Star FC 93 | Nancy | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 06-02-2026 19:00 | Red Star FC 93 | Pau FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 30-01-2026 19:00 | Rodez Aveyron | Red Star FC 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 24-01-2026 13:00 | Red Star FC 93 | Boulogne | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 17-01-2026 13:00 | Grenoble | Red Star FC 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 03-01-2026 13:00 | Troyes | Red Star FC 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 13-12-2025 13:00 | Red Star FC 93 | Stade DE Reims | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 22-11-2025 13:00 | Red Star FC 93 | Clermont | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu