
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Chicago FC United | Stal Mielec II | - | Ký hợp đồng |
| 02-11-2021 | Stal Mielec II | Stal Mielec | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2023 | Stal Mielec | Crown Legacy FC | - | Cho thuê |
| 30-12-2023 | Crown Legacy FC | Stal Mielec | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2024 | Stal Mielec | Chicago Fire(R) | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Chicago Fire(R) | Stal Mielec | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Stal Mielec | Chicago Fire(R) | - | Ký hợp đồng |
| 10-12-2024 | Chicago Fire(R) | Chicago Fire | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 26-10-2025 23:00 | New York Red Bulls B | Chicago flame B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 19-10-2025 22:00 | New England Revolution B | Chicago flame B | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 28-09-2025 18:00 | Chicago flame B | Atlanta United FC II | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 15-09-2025 02:00 | Chicago flame B | New York City Team B | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 10-09-2025 19:00 | Chicago flame B | Cincinnati II | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 27-10-2024 18:00 | Chicago flame B | Columbus Crew B | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 20-10-2024 19:00 | Chicago flame B | Orlando City B | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 06-10-2024 17:00 | Chicago flame B | Philadelphia Union II | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 29-09-2024 19:00 | Columbus Crew B | Chicago flame B | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Dự bị Nữ Hoa Kỳ | 23-09-2024 23:00 | Orlando City B | Chicago flame B | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 1 | 23/24 |