
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Rupel Boom | RWD Molenbeek | - | Ký hợp đồng |
| 04-09-2023 | RWD Molenbeek | Racing Genk | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 22-03-2026 17:30 | RAAL La Louvière | Racing Genk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 15-03-2026 12:30 | Racing Genk | Sint-Truidense | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 12-03-2026 20:00 | Racing Genk | SC Freiburg | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 07-03-2026 19:45 | Union Saint-Gilloise | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 01-03-2026 12:30 | Racing Genk | KAA Gent | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 26-02-2026 20:00 | Racing Genk | Dinamo Zagreb | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 22-02-2026 12:30 | Racing Genk | Standard Liege | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-02-2026 17:45 | Dinamo Zagreb | Racing Genk | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 13-02-2026 19:45 | KV Mechelen | Racing Genk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 08-02-2026 12:30 | Racing Genk | Anderlecht | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Olympic Games: 3rd Place | 1 | 24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Olympics participant | 1 | 23/24 |
| Under-23 Africa Cup winner | 1 | 23 |
| Promotion to 1st league | 1 | 22/23 |
| Belgian Second League Champion | 1 | 22/23 |