
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | KSC Lokeren Youth | Standard Liège Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Standard Liège Youth | Standard Liège U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Standard Liège U17 | Standard Liege U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Standard Liege U19 | Standard Liege II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Standard Liege II | Free player | - | Giải phóng |
| 30-06-2022 | Free player | SC Lokeren-Temse | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bỉ | 21-03-2026 19:00 | KSC Lokeren | RSCA Futures | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 15-03-2026 15:00 | KSC Lokeren | Gent B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 12-03-2026 19:00 | Francs Borains | KSC Lokeren | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 08-03-2026 12:30 | KSC Lokeren | SK Beveren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 21-02-2026 19:00 | KSC Lokeren | KVSK Lommel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 14-02-2026 19:00 | RWDM Brussels | KSC Lokeren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 01-02-2026 12:30 | KV Kortrijk | KSC Lokeren | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 27-01-2026 19:00 | KAS Eupen | KSC Lokeren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 24-01-2026 15:00 | KSC Lokeren | Beerschot Wilrijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 18-01-2026 15:00 | Club Nxt | KSC Lokeren | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu