
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | - | Maccabi Kfar Kana | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2009 | Maccabi Kfar Kana | Hapoel Petah Tikva | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2011 | Hapoel Petah Tikva | Hapoel Tel Aviv | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Hapoel Tel Aviv | Maccabi Ahi Nazareth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Maccabi Ahi Nazareth | Maccabi Bnei Reineh | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Israel | 31-01-2026 15:30 | Maccabi Bnei Reineh | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 24-01-2026 16:30 | Hapoel Haifa | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 17-01-2026 16:30 | Maccabi Bnei Reineh | Ashdod MS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 03-01-2026 17:30 | Hapoel Petah Tikva | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 30-12-2025 17:00 | Maccabi Bnei Reineh | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 20-12-2025 13:00 | Hapoel Tel Aviv | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 14-12-2025 18:15 | Maccabi Bnei Reineh | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 01-11-2025 17:30 | Maccabi Bnei Reineh | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 26-10-2025 18:15 | Hapoel Beer Sheva | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 18-10-2025 16:30 | Maccabi Bnei Reineh | Hapoel Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 2 | 12/13 11/12 |
| Israeli cup winner | 1 | 11/12 |