
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2011 | UFK Lviv | Karpaty Lviv II (-2021) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2011 | Karpaty Lviv II (-2021) | Shakhtar 3 Donetsk | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Shakhtar 3 Donetsk | Shakhtar Donetsk II | - | Ký hợp đồng |
| 09-08-2016 | Shakhtar Donetsk II | FK Riteriai | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2018 | FK Riteriai | Obolon Kyiv | - | Ký hợp đồng |
| 05-07-2019 | Obolon Kyiv | Dinamo Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
| 29-02-2020 | Dinamo Tbilisi | Samtredia | - | Ký hợp đồng |
| 19-08-2020 | Samtredia | FC Inhulets Petrove | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2022 | FC Inhulets Petrove | FC Lviv | - | Ký hợp đồng |
| 22-02-2023 | FC Lviv | FC Mynai | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2023 | FC Mynai | Feniks Pidmonastyr | - | Ký hợp đồng |
| 28-03-2024 | Feniks Pidmonastyr | Blago-Yunist Verkhnya | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Georgian champion | 1 | 18/19 |
| Ukrainian cup winner | 1 | 15/16 |