
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 07-07-2016 | Víkingur Gøta | Fremad Amager | - | Ký hợp đồng |
| 08-07-2016 | Víkingur Gøta | Fremad Amager | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2016 | Fremad Amager | NSI Runavik | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2017 | Fremad Amager | NSI Runavik | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 16-01-2021 | NSI Runavik | Víkingur Gøta | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Víkingur Gøta | Free player | - | Giải phóng |
| 07-01-2024 | Free player | NSI Runavik II | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Faroese cup winner | 4 | 16/17 14/15 13/14 12/13 |
| Faroese champion | 1 | 15/16 |
| Faroese Super Cup winner | 2 | 14/15 13/14 |
| Best young player | 1 | 14 |