
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 18-03-2001 | SV Gablitz Youth | FC Purkersdorf Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2005 | FC Purkersdorf Youth | AKA St. Pölten U15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2006 | AKA St. Pölten U15 | AKA St. Pölten U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | AKA St. Pölten U16 | SKN St. Polten U18 | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2009 | SKN St. Polten U18 | Red Bull Juniors Salzburg (- 2012) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Red Bull Juniors Salzburg (- 2012) | Red Bull Salzburg | - | Ký hợp đồng |
| 13-01-2014 | Red Bull Salzburg | RB Leipzig | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | RB Leipzig | FC Augsburg | - | Ký hợp đồng |
| 02-01-2018 | FC Augsburg | Eintracht Braunschweig | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Eintracht Braunschweig | FC Augsburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-09-2020 | FC Augsburg | Austria Vienna | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2023 | Austria Vienna | Trenkwalder Admira Wacker | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Trenkwalder Admira Wacker | SC Sommerein | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| Promotion to 1st league | 1 | 15/16 |
| Austrian champion | 2 | 13/14 11/12 |
| Austrian cup winner | 2 | 13/14 11/12 |
| Promotion to 2nd league | 1 | 13/14 |
| Europa League participant | 2 | 13/14 11/12 |
| European Under-19 participant | 2 | 11 10 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 11 |
| Austrian Western Regionalliga champion | 1 | 10/11 |
| Austrian Youth league U19 champion | 1 | 08/09 |