
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2009 | USV Elinkwijk Youth | FC Utrecht Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | FC Utrecht U17 | FC Utrecht U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | FC Utrecht U19 | FC Utrecht (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | FC Utrecht (Youth) | FC Utrecht | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2021 | FC Utrecht | MVV Maastricht | - | Cho thuê |
| 12-01-2022 | MVV Maastricht | FC Utrecht | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | FC Utrecht | Free player | - | Giải phóng |
| 29-01-2024 | Free player | FC Utrecht | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2024 | FC Utrecht | HJK Helsinki | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 06-02-2026 18:00 | SV Waldhof Mannheim | SSV Ulm 1846 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 31-01-2026 13:00 | FC Viktoria Köln | SV Waldhof Mannheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 25-01-2026 12:30 | SV Waldhof Mannheim | Hansa Rostock | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 17-01-2026 13:00 | SC Verl | SV Waldhof Mannheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 20-12-2025 13:00 | SV Waldhof Mannheim | FC Ingolstadt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 14-12-2025 15:30 | SSV Jahn Regensburg | SV Waldhof Mannheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 07-12-2025 12:30 | SV Waldhof Mannheim | 1. FC Saarbrücken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 29-11-2025 15:30 | Schweinfurt 05 FC | SV Waldhof Mannheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 22-11-2025 13:00 | SV Waldhof Mannheim | SV Wehen Wiesbaden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 07-11-2025 18:00 | MSV Duisburg | SV Waldhof Mannheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Finnish cup winner | 1 | 25 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 15 |
| Dutch U17 Champion | 1 | 15 |