
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2008 | Unknown | Benevento | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2008 | Benevento | Pomezia Calcio | - | Cho thuê |
| 01-09-2008 | Benevento | Pomezia | - | Cho thuê |
| 29-06-2009 | Pomezia Calcio | Benevento | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2009 | Pomezia | Benevento | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2009 | Benevento | Vibonese | - | Cho thuê |
| 01-01-2010 | Benevento | Vibonese | - | Cho thuê |
| 29-06-2010 | Vibonese | Benevento | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2010 | Vibonese | Benevento | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-07-2010 | Benevento | Pomezia Calcio | - | Cho thuê |
| 01-08-2010 | Benevento | Pomezia | - | Cho thuê |
| 29-06-2011 | Pomezia Calcio | Benevento | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2011 | Pomezia | Benevento | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2011 | Benevento | Nocerina | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2012 | Benevento | Nocerina | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 22-04-2012 | Nocerina | Free player | - | Giải phóng |
| 23-04-2012 | Nocerina | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2012 | Free player | AS Ostia Mare | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2012 | Free agent | Ostia Mare | - | Chuyển nhượng tự do |
| 14-07-2017 | AS Ostia Mare | Arzachena | - | Ký hợp đồng |
| 15-07-2017 | Ostia Mare | Arzachena | - | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2018 | Arzachena | Free player | - | Giải phóng |
| 01-07-2018 | Arzachena | No team | - | Chuyển nhượng tự do |
| 20-09-2018 | Free player | Prato | - | Ký hợp đồng |
| 21-09-2018 | No team | Prato | - | Chuyển nhượng tự do |
| 11-07-2019 | Prato | Guidonia Montecelio 1937 FC | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2019 | Prato | Monterosi | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu