
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 29-11-2017 | Santos FC U20 | Santos | - | Ký hợp đồng |
| 02-08-2020 | Santos | Internacional RS | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2022 | Internacional RS | Zenit St. Petersburg | 25M € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-07-2022 | Zenit St. Petersburg | Corinthians Paulista (SP) | - | Cho thuê |
| 07-01-2023 | Corinthians Paulista (SP) | Zenit St. Petersburg | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-01-2023 | Zenit St. Petersburg | Corinthians Paulista (SP) | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 16-04-2026 00:30 | Corinthians - SP | Independiente Santa Fe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-04-2026 21:30 | Corinthians - SP | Palmeiras - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 10-04-2026 00:00 | CA Platense | Corinthians - SP | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-04-2026 22:30 | Corinthians - SP | Internacional - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-04-2026 00:30 | Fluminense - RJ | Corinthians - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-03-2026 23:30 | Corinthians - SP | Flamengo - RJ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 20-03-2026 00:30 | Chapecoense - SC | Corinthians - SP | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 15-02-2026 23:30 | Sao Bernardo | Corinthians - SP | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-02-2026 23:00 | Corinthians - SP | Red Bull Bragantino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Paulista Brazil | 08-02-2026 23:30 | Corinthians - SP | Palmeiras - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Winner Supercopa do Brasil | 1 | 26 |
| Brazilian cup winner | 1 | 25 |
| Campeão Paulista | 1 | 24/25 |
| Top scorer | 1 | 23/24 |
| Russian champion | 1 | 22 |
| South American Champion U17 | 1 | 17 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 17 |