
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Chelsea FC Youth | Liverpool FC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Liverpool FC Youth | Liverpool U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Liverpool U18 | Liverpool U23 | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2020 | Liverpool U23 | Swansea City | - | Cho thuê |
| 30-07-2020 | Swansea City | Liverpool U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-10-2020 | Liverpool U23 | Sheffield United | 26M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 07-02-2026 12:30 | Derby County | Ipswich Town | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Championship | 30-01-2026 20:00 | Bristol City | Derby County | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 23-01-2026 20:00 | Derby County | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-01-2026 19:45 | Charlton Athletic | Derby County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 17-01-2026 15:00 | Preston North End | Derby County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 11-01-2026 12:00 | Derby County | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 04-01-2026 15:00 | Derby County | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Derby County | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-12-2025 19:45 | Leicester City | Derby County | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-12-2025 12:30 | Birmingham City | Derby County | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| UEFA Supercup Winner | 1 | 19/20 |
| Champions League participant | 2 | 19/20 18/19 |
| English Champion | 1 | 19/20 |
| Champions League Winner | 1 | 18/19 |
| Under 17 World Cup Champion | 1 | 17 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 17 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 17 |
| Top scorer | 1 | 17 |