
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 03-11-2008 | SC Seiersberg Youth | SV Gössendorf Youth | - | Ký hợp đồng |
| 21-02-2012 | SV Gössendorf Youth | USV Vasoldsberg Youth | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2012 | USV Vasoldsberg Youth | JAZ GU-Süd | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | JAZ GU-Süd | Red Bull Salzburg U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | Red Bull Salzburg U18 | FC Liefering | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Red Bull Salzburg | RB Leipzig | 12M € | Chuyển nhượng tự do |
| 20-07-2020 | RB Leipzig | Borussia Monchengladbach | 1M € | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Borussia Monchengladbach | RB Leipzig | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | RB Leipzig | Borussia Monchengladbach | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| 19-01-2022 | Borussia Monchengladbach | Swansea City | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Swansea City | Borussia Monchengladbach | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2024 | Borussia Monchengladbach | New York City FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 24-05-2026 00:40 | Nashville | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 20-05-2026 23:30 | Columbus Crew | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 16-05-2026 23:40 | New York Red Bulls | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 13-05-2026 23:15 | Charlotte FC | New York City FC | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 10-05-2026 20:40 | New York City FC | Columbus Crew | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 03-05-2026 19:10 | New York City FC | DC United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 22-04-2026 23:40 | New York City FC | FC Cincinnati | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 18-04-2026 23:40 | New York City FC | Charlotte FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 11-04-2026 23:40 | Vancouver Whitecaps | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 04-04-2026 23:40 | New York City FC | St. Louis City SC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 2 | 20/21 19/20 |
| European Under-21 participant | 1 | 19 |
| Austrian champion | 3 | 18/19 17/18 16/17 |
| Austrian cup winner | 1 | 18/19 |
| Europa League participant | 3 | 18/19 17/18 16/17 |
| UEFA Youth League Winner | 1 | 16/17 |
| Second highest goal scorer | 1 | 16/17 |
| Austrian Youth league U18 champion | 1 | 15/16 |
| Austrian Youth league U16 champion | 1 | 14/15 |