
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2013 | Buriram United U23 | Buriram United | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2014 | Buriram United | Surin City | - | Cho thuê |
| 29-11-2014 | Surin City | Buriram United | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-05-2018 | Buriram United | BG Pathum United | - | Cho thuê |
| 26-11-2018 | BG Pathum United | Buriram United | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-11-2018 | Buriram United | Bangkok United FC | 0.47M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2023 | Bangkok United FC | Ratchaburi Mitr Phol FC | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Ratchaburi Mitr Phol FC | Bangkok United FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-01-2025 | Bangkok United FC | Port FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Port FC | Bangkok United FC | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái League 1 | 23-11-2025 11:30 | Kanchanaburi Power FC | Rayong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 09-11-2025 11:00 | BG Pathum United | Rayong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 01-11-2025 12:30 | Rayong FC | Sukhothai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 26-10-2025 11:00 | Buriram United | Rayong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 19-10-2025 11:00 | Rayong FC | PT Prachuap FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 04-10-2025 11:00 | Chiangrai United | Rayong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 22-08-2025 12:00 | Rayong FC | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 05-04-2025 12:00 | Port FC | Uthai Thani Forest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 30-03-2025 11:00 | Lamphun Warriors | Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 01-03-2025 12:00 | Port FC | Nakhon Ratchasima Mazda FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 3 | 23/24 17/18 15/16 |
| Thai Cup Winner | 2 | 23/24 14/15 |
| AFF Championship winner | 1 | 19/20 |
| Thai Champion | 4 | 17/18 16/17 14/15 13/14 |
| Thai League Cup Winner | 2 | 15/16 14/15 |
| Thailand Champions Cup Winner | 1 | 13/14 |