
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | HJK Helsinki U19 | FC Twente Enschede Reserve | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente Enschede Reserve | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente Enschede | - | Ký hợp đồng |
| 22-07-2018 | FC Twente Enschede | Roda JC | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2022 | Roda JC | Gornik Zabrze | - | Ký hợp đồng |
| 22-08-2023 | Gornik Zabrze | Aberdeen | 0.55M € | Chuyển nhượng tự do |
| 22-08-2024 | Aberdeen | Vejle | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Vejle | Aberdeen | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hy Lạp | 20-08-2025 14:00 | Panionios G.S.S. | Iraklis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 18-05-2025 12:00 | Viborg | Vejle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 12-05-2025 17:00 | Vejle | Lyngby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 21-04-2025 12:00 | Vejle | Silkeborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 16-03-2025 16:00 | Vejle | Aarhus AGF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 02-03-2025 13:00 | Viborg | Vejle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 04-10-2024 17:00 | Vejle | Aalborg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 29-09-2024 16:00 | Vejle | FC Copenhagen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 22-09-2024 12:00 | Sonderjyske | Vejle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Đan Mạch | 15-09-2024 14:00 | Vejle | Viborg | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 23/24 |