
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2006 | CF Estrela da Amadora U17 | GD Estoril Praia U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2007 | GD Estoril Praia U17 | SC Farense U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | SC Farense U19 | SC Farense | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | SC Farense | SC Mineiro Aljustrelense | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2010 | SC Mineiro Aljustrelense | Al-Ahli Doha | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2016 | Al-Ahli Doha | Al-Sadd | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 30-10-2025 16:30 | Al-Sadd | Al Rayyan | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 25-10-2025 16:30 | Al-Sadd | Al-Arabi SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 21-10-2025 18:15 | Al Hilal | Al-Sadd | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup, khu vực châu Á | 14-10-2025 17:00 | Qatar | United Arab Emirates | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 30-09-2025 16:00 | Al-Sadd | Al-Sharjah | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 25-09-2025 17:00 | Al-Sadd | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 12-09-2025 15:00 | Al Shahaniya | Al-Sadd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 28-08-2025 17:30 | Al-Sadd | Al-Gharafa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 21-08-2025 17:30 | Al-Ahli Doha | Al-Sadd | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 16-08-2025 17:30 | Al-Sadd | Qatar SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Qatari League Cup Winner | 4 | 25 21 20 17 |
| Qatari champion | 5 | 24/25 23/24 21/22 20/21 18/19 |
| AFC Champions League participant | 6 | 23/24 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 |
| Qatari Cup Winner (Emir of Qatar Cup) | 3 | 23/24 20/21 19/20 |
| Asian Cup winner | 2 | 23 19 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Gold Cup participant | 1 | 21 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 20 |
| Qatari Stars Cup Winner (Ooredoo Cup) | 1 | 19/20 |
| Copa América participant | 1 | 19 |
| Qatari Super Cup Winner (Sheikh Jassim Cup) | 1 | 18/19 |