
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Santoba FC | Ajaccio | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Ajaccio | Olympiakos Piraeus | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2022 | Olympiakos Piraeus | AS Roma | 1M € | Cho thuê |
| 29-06-2023 | AS Roma | Olympiakos Piraeus | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Olympiakos Piraeus | PAOK Saloniki | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 30-11-2025 17:00 | Levadiakos | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 23-10-2025 19:00 | LOSC Lille | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 19-10-2025 18:00 | AEK Athens | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 05-10-2025 17:30 | PAOK Saloniki | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 02-10-2025 19:00 | RC Celta | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 28-09-2025 17:30 | Asteras Aktor | PAOK Saloniki | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 24-09-2025 16:45 | PAOK Saloniki | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 20-09-2025 17:30 | PAOK Saloniki | Panaitolikos Agrinio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 28-08-2025 17:30 | PAOK Saloniki | Rijeka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 24-08-2025 18:00 | PAOK Saloniki | AEL Larisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 6 | 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 |
| Europa League runner-up | 1 | 22/23 |
| Greek champion | 3 | 22 21 20 |
| Champions League participant | 2 | 20/21 19/20 |
| Greek cup winner | 1 | 20 |
| Africa Cup participant | 1 | 19 |