
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2016 | Birmingham U18 | Birmingham U23 | - | Chuyển nhượng tự do |
| 03-01-2018 | Birmingham U23 | Derry City | - | Cho thuê |
| 30-06-2018 | Derry City | Birmingham U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-01-2019 | Derry City | Birmingham City U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-01-2019 | Birmingham City U23 | Crusaders | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-08-2019 | Crusaders | St Patricks CY | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 4 Anh | 21-03-2026 15:00 | Gillingham | Bristol Rovers | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 14-03-2026 15:00 | Cambridge United | Gillingham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 10-03-2026 19:45 | Gillingham | Milton Keynes Dons | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 07-03-2026 15:00 | Gillingham | Fleetwood Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 28-02-2026 15:00 | Barrow | Gillingham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 21-02-2026 15:00 | Gillingham | Oldham Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 17-02-2026 19:45 | Chesterfield | Gillingham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 14-02-2026 15:00 | Crewe Alexandra | Gillingham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 07-02-2026 15:00 | Gillingham | Tranmere Rovers | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 4 Anh | 03-02-2026 19:45 | Notts County | Gillingham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Irish league cup winner | 1 | 17/18 |