
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Brandenburger SC Süd Youth | FC Energie Cottbus Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | FC Energie Cottbus Youth | Energie Cottbus U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Energie Cottbus U17 | Tennis Borussia Berlin U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Tennis Borussia Berlin U19 | Arminia Bielefeld U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Arminia Bielefeld U19 | FC Viktoria 1889 Berlin | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | FC Viktoria 1889 Berlin | Tennis Borussia Berlin | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Tennis Borussia Berlin | MSV Duisburg | - | Ký hợp đồng |
| 18-08-2022 | MSV Duisburg | SV Babelsberg 03 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | SV Babelsberg 03 | Energie Cottbus | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2024 | Energie Cottbus | Free player | - | Giải phóng |
| 14-10-2024 | Free player | Greifswalder FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German Regionalliga Northeast Champion | 1 | 23/24 |
| Landespokal Brandenburg Winner | 1 | 23/24 |
| Landespokal Berlin Winner | 1 | 18/19 |