
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2022 | Kashiwa Reysol U18 | Kashiwa Reysol | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2023 | Kashiwa Reysol | Ehime FC | - | Cho thuê |
| 30-01-2024 | Ehime FC | Kashiwa Reysol | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-02-2025 | Kashiwa Reysol | Maringá FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 30-05-2026 05:00 | Tochigi City | Jubilo Iwata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 24-05-2026 05:00 | Blaublitz Akita | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 16-05-2026 05:00 | Tochigi City | Montedio Yamagata | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 09-05-2026 05:00 | Thespa Kusatsu Gunma | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 06-05-2026 05:00 | Tochigi City | Yokohama FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 02-05-2026 05:00 | Shonan Bellmare | Tochigi City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 25-04-2026 05:00 | Tochigi City | Tochigi SC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 18-04-2026 05:00 | Vegalta Sendai | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 12-04-2026 05:00 | Tochigi City | Vanraure Hachinohe FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 09-11-2024 06:00 | Kashiwa Reysol | Albirex Niigata | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese third league Champion | 1 | 22/23 |