
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2022 | Akademia Lokomotiv Moskau U16 | Lokomotiv Moscow Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Lokomotiv Moscow Youth | Lokomotiv Moscow | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 22-03-2026 16:00 | Lokomotiv Moscow | Akron Togliatti | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 19-03-2026 15:30 | Krylya Sovetov | Lokomotiv Moscow | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 15-03-2026 16:00 | Rubin Kazan | Lokomotiv Moscow | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 09-03-2026 13:30 | Lokomotiv Moscow | Akhmat Grozny | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| cúp Nga | 05-03-2026 15:30 | Arsenal Tula | Lokomotiv Moscow | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 28-02-2026 14:00 | Lokomotiv Moscow | FC Pari Nizhniy Novgorod | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 07-12-2025 13:30 | FC Sochi | Lokomotiv Moscow | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 30-11-2025 13:30 | FK Rostov | Lokomotiv Moscow | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 26-11-2025 17:30 | Lokomotiv Moscow | Spartak Moscow | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 23-11-2025 16:45 | Lokomotiv Moscow | FK Krasnodar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Best young player | 1 | 25 |
| Russian U19 Champion | 1 | 23/24 |
| Russian U16 Champion | 1 | 21/22 |