
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2013 | LDU Quito U20 | LDU Quito B | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | LDU Quito B | Liga Dep Universitaria Quito | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Liga Dep Universitaria Quito | Udinese | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 27-07-2016 | Udinese | Recreativo Huelva | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Recreativo Huelva | Udinese | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | Udinese | Watford | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2017 | Watford | Almeria | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Almeria | Watford | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-08-2018 | Watford | RCD Mallorca | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | RCD Mallorca | Watford | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-07-2019 | Watford | CA Osasuna | - | Cho thuê |
| 30-07-2020 | CA Osasuna | Watford | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-09-2020 | Watford | Villarreal CF | 16M € | Chuyển nhượng tự do |
| 15-08-2022 | Villarreal CF | Brighton Hove Albion | 17M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 08-11-2025 19:45 | Parma | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 11-10-2025 00:30 | USA | Ecuador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 28-09-2025 18:45 | AC Milan | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| VĐQG Ý | 20-09-2025 18:45 | Udinese | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-09-2025 18:45 | AC Milan | Bologna | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 04-09-2025 23:30 | Paraguay | Ecuador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 23-08-2025 18:45 | AC Milan | Cremonese | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu các CLB quốc tế | 31-07-2025 10:20 | Perth Glory | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 11-06-2025 01:30 | Peru | Ecuador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Nam Mỹ | 05-06-2025 23:00 | Ecuador | Brazil | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 2 | 23/24 20/21 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Champions League participant | 1 | 21/22 |
| Copa América participant | 1 | 21 |
| Europa League Winner | 1 | 20/21 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |