
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | - | RKSV Altior | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | RKSV Altior | SV Argon | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | SV Argon | Sportlust'46 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Sportlust'46 | Sparta Nijkerk | 0.017M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | Sparta Nijkerk | Rijnsburgse Boys | 0.03M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 07-02-2026 14:00 | IJsselmeervogels | Rijnsburgse Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 31-01-2026 12:30 | Rijnsburgse Boys | Quick Boys | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 24-01-2026 13:30 | HHC Hardenberg | Rijnsburgse Boys | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 17-01-2026 13:30 | Rijnsburgse Boys | GVVV Veenendaal | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 13-12-2025 13:30 | RKAV Volendam | Rijnsburgse Boys | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 06-12-2025 13:30 | Rijnsburgse Boys | HSV Hoek | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 29-11-2025 14:00 | Jong Sparta Rotterdam Youth | Rijnsburgse Boys | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 22-11-2025 13:30 | Rijnsburgse Boys | Spakenburg | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 15-11-2025 13:00 | Koninklijke HFC | Rijnsburgse Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 08-11-2025 12:30 | Rijnsburgse Boys | Katwijk | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Player of the Year | 1 | 23/24 |
| Top scorer | 1 | 23/24 |