
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Panamanian Champion Apertura | 2 | 21/22 21/22 |
| Panamanian Champion Clausura | 2 | 17/18 17/18 |
| CONCACAF Champions League participant | 2 | 14/15 14/15 |
| Copa Centroamericana participant | 4 | 12/13 12/13 10/11 10/11 |
| Gold Cup participant | 2 | 11 11 |
| Under-20 World Cup participant | 2 | 11 11 |