
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | AD São Caetano (SP) | AC Alcanenense | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2017 | AC Alcanenense | Lorca Deportiva FC | - | Ký hợp đồng |
| 18-03-2018 | Lorca Deportiva FC | AD São Caetano (SP) | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2018 | AD São Caetano (SP) | Operario Ferroviario PR | - | Ký hợp đồng |
| 04-10-2020 | Operario Ferroviario PR | Ferroviária | - | Ký hợp đồng |
| 06-04-2022 | Ferroviária | Mirassol | - | Ký hợp đồng |
| 26-06-2022 | Mirassol | Agua Santa SP Youth | - | Ký hợp đồng |
| 07-12-2022 | Agua Santa SP Youth | EC XV de Piracicaba | - | Ký hợp đồng |
| 12-01-2023 | EC XV de Piracicaba | Gyeongnam FC | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2024 | Gyeongnam FC | Fagiano Okayama | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thái League 1 | 04-04-2026 12:00 | Ratchaburi FC | Buriram United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 22-03-2026 11:30 | BG Pathum United | Ratchaburi FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 15-03-2026 12:00 | Ratchaburi FC | Ayutthaya United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 11-03-2026 12:15 | Ratchaburi FC | Gamba Osaka | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 04-03-2026 10:00 | Gamba Osaka | Ratchaburi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 28-02-2026 12:00 | Ratchaburi FC | Uthai Thani Forest | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 18-02-2026 12:15 | Persib Bandung | Ratchaburi FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Thái League 1 | 14-02-2026 11:00 | Ratchaburi FC | PT Prachuap FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 11-02-2026 12:15 | Ratchaburi FC | Persib Bandung | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Thái League 1 | 01-02-2026 11:30 | Ratchaburi FC | Muangthong United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu