
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 29-06-2018 | Le Havre U17 | Free player | - | Giải phóng |
| 10-09-2018 | Free player | Sochaux U19 | - | Ký hợp đồng |
| 03-10-2020 | Sochaux U19 | AC Milan U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | AC Milan U20 | Free player | - | Giải phóng |
| 15-09-2021 | Free player | Napoli Youth | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2022 | Napoli Youth | Pro Vercelli | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Pro Vercelli | Napoli | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2023 | Napoli | Ancona | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Ancona | Napoli | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-08-2024 | Napoli | Bari | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Bari | Napoli | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 31-10-2025 19:15 | Yverdon | Vaduz | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 24-10-2025 17:30 | Stade Nyonnais | Yverdon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 19-10-2025 12:00 | Yverdon | Bellinzona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 03-10-2025 18:15 | Aarau | Yverdon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 28-09-2025 12:00 | Yverdon | Stade Nyonnais | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Thụy Sĩ | 12-09-2025 18:15 | Etoile Carouge | Yverdon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 09-03-2025 14:00 | Sassuolo | Bari | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 22-02-2025 14:00 | Mantova | Bari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 02-02-2025 16:15 | Bari | Frosinone | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serie B Italia | 29-12-2024 14:00 | Bari | Spezia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Olympics participant | 1 | 23/24 |