
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Central American Cup Participant | 1 | 24 |
| Guatemalan Champion Apertura | 5 | 24 14 13 11 09 |
| CONCACAF Champions League participant | 7 | 23/24 21/22 19/20 15/16 14/15 13/14 11/12 |
| Guatemalan Champion Clausura | 5 | 22 15 14 13 11 |
| CONCACAF League-Winner | 1 | 21/22 |
| Liga FPD Champion Apertura | 1 | 14/15 |